Hậu thế đánh giá Tô Định Phương là một trong những danh tướng xuất sắc nhất thời Đường, thậm chí trong nhiều phương diện còn được xem là vượt qua cả Lý Tĩnh, người thầy và cũng là đối thủ so sánh lớn nhất trong sự nghiệp quân sự của ông.
Tô Định Phương, tên thật là Tô Liệt, sinh năm 592 và mất năm 667, là một trong những danh tướng kiệt xuất nhất của nhà Đường trong thế kỷ VII. Ông thường được gọi bằng tên tự là Định Phương, đến mức hậu thế nhiều khi quên mất tên thật. Xuất thân từ Vũ Ấp thuộc Ký Châu, sinh quán tại Thủy Bình, Tô Định Phương trưởng thành trong bối cảnh loạn lạc cuối đời Tùy, khi thiên hạ phân liệt, các thế lực quân phiệt và nghĩa quân nổi lên khắp nơi. Chính hoàn cảnh ấy đã hun đúc nên một võ tướng có thực chiến dày dạn, tư duy linh hoạt, không câu nệ khuôn phép, và về sau được đánh giá là người có tài cầm quân không hề thua kém, thậm chí có mặt còn vượt qua cả danh tướng Lý Tĩnh.
Cha của Tô Định Phương là Tô Ung, một hào trưởng địa phương cuối đời Tùy, từng tập hợp hàng nghìn người trong làng để chống lại các toán nghĩa quân quấy phá bản quận. Từ năm mười lăm tuổi, Tô Định Phương đã theo cha ra trận, nổi tiếng kiêu dũng và gan dạ, thường xung phong đi đầu. Sau khi Tô Ung qua đời, quan quận giao cho ông tiếp tục thống lĩnh bộ hạ. Trong thời gian này, Tô Định Phương tự tay chém chết thủ lĩnh nghĩa quân Trương Kim Xưng ở phía nam quận, đánh bại Dương Công Khanh ở phía tây, truy kích hơn hai mươi dặm, giết rất nhiều địch. Nhờ đó, người dân địa phương nương tựa vào ông như một chỗ dựa an toàn giữa thời loạn.

Danh tướng Tô Định Phương. Ảnh: Chat GPT.
Sau đó, Tô Định Phương từng theo về với Đậu Kiến Đức, một trong những thế lực lớn cuối đời Tùy. Bộ tướng thân tín của Đậu Kiến Đức là Cao Nhã Hiền rất yêu mến tài năng của ông, nhận làm con nuôi. Khi Cao Nhã Hiền theo Lưu Hắc Thát, Tô Định Phương cũng tham chiến, trận nào cũng lập công. Tuy nhiên, sau khi Lưu Hắc Thát và Cao Nhã Hiền lần lượt bị giết, ông rút về quê, tạm thời ẩn mình, chờ thời.
Bước ngoặt lớn trong sự nghiệp của Tô Định Phương đến vào đầu thời Trinh Quan dưới triều Đường Thái Tông. Ông được bổ nhiệm làm Khuông Đạo phủ Chiết xung, rồi theo danh tướng Lý Tĩnh chinh phạt Đông Đột Quyết. Trong chiến dịch tập kích Hiệt Lợi khả hãn tại Thích Khẩu, Lý Tĩnh giao cho Tô Định Phương dẫn hai trăm kỵ binh làm tiền phong. Ông lợi dụng sương mù để hành quân, bất ngờ áp sát doanh trại địch, khiến Hiệt Lợi khả hãn hoảng loạn bỏ chạy. Phần lớn người Đột Quyết còn lại đều đầu hàng. Trận này thể hiện rõ khả năng phán đoán tình huống, dám quyết đoán và nắm bắt thời cơ của Tô Định Phương, khiến ông được triều đình trọng dụng và nhanh chóng thăng tiến.
Sang thời Đường Cao Tông, Tô Định Phương từng bước trở thành trụ cột quân sự của triều đình. Ông không chỉ là một võ tướng xung trận mà còn là người có tầm nhìn chiến lược, biết tổ chức, điều phối binh lực, và đặc biệt giỏi đối phó với các thế lực du mục ở biên cương phía tây và đông bắc. Năm 655, khi Cao Câu Ly và Bách Tế liên minh tấn công Tân La, Tô Định Phương cùng Trình Danh Chấn được cử đi cứu viện. Quân Đường đánh bại liên quân Cao Câu Ly – Bách Tế, bắt được hàng nghìn tù binh, củng cố ảnh hưởng của nhà Đường trên bán đảo Triều Tiên.
Cũng trong năm này, ông theo Trình Tri Tiết chinh phạt A Sử Na Hạ Lỗ, kẻ tự lập làm khả hãn của Tây Đột Quyết. Trong chiến dịch này, Tô Định Phương giữ vai trò tiền quân tổng quản và liên tiếp lập chiến công. Ở Ưng Sa Xuyên, chỉ với năm trăm kỵ binh, ông chủ động đánh tan hơn hai vạn kỵ binh Đột Quyết, truy kích hơn hai mươi dặm, giết hơn một nghìn năm trăm người, thu hàng nghìn chiến mã. Khi trong quân xuất hiện mâu thuẫn nội bộ, có người chủ trương tàn sát dân hàng để cướp bóc, Tô Định Phương kiên quyết phản đối, cho rằng đó là hành vi của giặc chứ không phải của quân dẹp loạn. Lập trường này cho thấy ông không chỉ giỏi đánh trận mà còn giữ vững kỷ luật và đạo nghĩa quân sự.
Năm 657, trong lần chinh phạt Tây Đột Quyết quyết định, Tô Định Phương được giao làm Hành quân đại tổng quản. Đây là chiến dịch đỉnh cao trong sự nghiệp của ông, thường được hậu thế đánh giá là minh chứng rõ rệt cho tài năng vượt trội so với nhiều danh tướng cùng thời. Đối mặt với lực lượng Tây Đột Quyết lên tới hàng chục vạn kỵ binh, ông không chọn đối đầu trực diện bằng số đông mà khéo léo kết hợp bộ binh và kỵ binh, lợi dụng địa hình, chia cắt đội hình địch. Trong trận quyết chiến trên đồng bằng, bộ binh Đường giữ vững cao điểm, kỵ binh do chính ông chỉ huy đánh thọc sườn, khiến quân Đột Quyết đại bại, chết và bị thương hàng vạn. Cuối cùng, A Sử Na Hạ Lỗ bị bắt sống và giải về Trường An. Nhờ chiến công này, lãnh thổ và ảnh hưởng của nhà Đường được mở rộng sâu vào Trung Á, đến tận vùng Tây Hải.
Sau khi bình định Tây Đột Quyết, Tô Định Phương tiếp tục được giao dẹp loạn Tư Kết và các nước phụ thuộc ở Tây Vực. Với lối đánh thần tốc, ông nhiều lần hành quân hàng trăm dặm trong thời gian ngắn, bất ngờ xuất hiện trước thành trì địch, khiến đối phương hoảng sợ mà đầu hàng. Đô Mạn, thủ lĩnh Tư Kết, cuối cùng phải tự trói mình ra hàng. Điều đáng chú ý là khi triều đình định xử tử Đô Mạn, Tô Định Phương xin tha, thể hiện quan điểm dùng ân nghĩa để ổn định biên cương lâu dài.
Đỉnh cao cuối cùng trong sự nghiệp của ông là chiến dịch diệt Bách Tế năm 660. Chỉ huy mười vạn quân thủy lục, Tô Định Phương vượt biển từ Sơn Đông sang bán đảo Triều Tiên, đánh tan quân Bách Tế ở cửa sông Hùng Tân, rồi thừa thắng tiến thẳng đến kinh đô. Trong vòng một thời gian ngắn, toàn bộ nước Bách Tế sụp đổ, quốc vương Nghĩa Từ cùng thái tử bị bắt sống. Đây là lần thứ ba Tô Định Phương trực tiếp chỉ huy chiến dịch tiêu diệt một quốc gia và bắt sống quân chủ, điều hiếm có trong lịch sử quân sự Trung Quốc.
Những năm cuối đời, ông còn tham gia chiến sự với Cao Câu Ly, trấn giữ các vùng biên viễn như Lương Châu, ổn định tình hình với Thổ Phiên và Thổ Cốc Hồn. Năm 667, Tô Định Phương qua đời khi đang tại chức, thọ 76 tuổi. Đường Cao Tông nghe tin vô cùng thương tiếc, truy tặng ông chức vị cao và thụy hiệu Trang, về sau còn đưa ông vào hàng công thần bậc cao của triều Đường.
Nhìn lại toàn bộ sự nghiệp, Tô Định Phương không chỉ là một võ tướng thiện chiến mà còn là nhà cầm quân toàn diện, giỏi đánh trận lớn, giỏi dùng người, giữ kỷ luật, biết kết hợp uy và đức. Việc ông trực tiếp chỉ huy tiêu diệt ba quốc gia lớn, mở rộng và củng cố biên cương nhà Đường, khiến hậu thế đánh giá ông là một trong những danh tướng xuất sắc nhất thời Đường, thậm chí trong nhiều phương diện còn được xem là vượt qua cả Lý Tĩnh, người thầy và cũng là đối thủ so sánh lớn nhất trong sự nghiệp quân sự của ông.
Vietbf @ Sưu tầm