Tào Phi là vị hoàng đế đầu tiên của Tào Ngụy. Tào Ngụy đã bị Tư Mã Viêm xóa sổ và lập nên nhà Tây Tấn vào tháng 2 dương lịch năm 266, sau đó thống nhất Trung Quốc. Nhà Ngụy kéo dài từ 220 đến 266 theo dương lịch, chiếm cứ vùng bắc Trung Quốc.
Nhà Tào Ngụy là một trong ba chính quyền lớn của thời kỳ Tam Quốc trong lịch sử Trung Hoa, tồn tại từ năm 220 đến năm 266, kéo dài tổng cộng 46 năm. Đây là quốc gia chiếm giữ vùng lãnh thổ rộng lớn và giàu nguồn lực nhất trong ba nước Ngụy – Thục – Ngô, đồng thời cũng là chính quyền kế thừa trực tiếp nhất bộ máy chính trị, quân sự của triều Đông Hán. Tuy do Tào Phi chính thức lập nên, nhưng nền móng của Tào Ngụy lại gắn chặt với sự nghiệp gây dựng của Tào Tháo trong những năm cuối thời Hán.
Cuối thế kỷ II, nhà Đông Hán suy yếu nghiêm trọng, quyền lực trung ương rệu rã, hoạn quan và ngoại thích tranh giành, các châu quận nổi loạn khắp nơi. Trong bối cảnh ấy, Tào Tháo nổi lên như một thế lực quân phiệt mạnh nhất ở miền Bắc Trung Quốc. Ông nhân danh “phụng thiên tử dĩ lệnh chư hầu”, kiểm soát Hán Hiến Đế, từng bước thống nhất gần như toàn bộ vùng Trung Nguyên, đặt cơ sở kinh tế, quân sự và hành chính cho một chính quyền mới. Năm 213, Tào Tháo được phong làm Ngụy Công, được cấp đất lập quốc trong khuôn khổ danh nghĩa nhà Hán; đến năm 216, ông tiếp tục được phong Ngụy Vương, địa vị gần như ngang hàng chư hầu thời cổ.

Ảnh minh hoạ.
Sau khi Tào Tháo qua đời vào tháng 3 năm 220, con trưởng là Tào Phi kế vị Ngụy Vương. Chỉ vài tháng sau, ngày 11 tháng 12 năm 220, Tào Phi buộc Hán Hiến Đế Lưu Hiệp nhường ngôi, chính thức xưng Hoàng đế, lập nên nhà Ngụy, sử gọi là Tào Ngụy, đóng đô tại Lạc Dương. Sự kiện này đánh dấu sự chấm dứt danh nghĩa của nhà Hán tồn tại hơn bốn trăm năm, đồng thời mở ra cục diện Tam Quốc phân tranh khi Lưu Bị lập Thục Hán năm 221 và Tôn Quyền xưng đế ở Đông Ngô năm 229.
Trong suốt thời gian tồn tại, nhà Tào Ngụy có tổng cộng 5 vị hoàng đế. Người thứ nhất là Ngụy Văn Đế Tào Phi, người khai quốc. Sau ông là Ngụy Minh Đế Tào Duệ, vị vua có năng lực nhất của Tào Ngụy. Tiếp đó là Tào Phương, Tào Mao và cuối cùng là Tào Hoán. Tuy danh nghĩa hoàng đế vẫn được duy trì, nhưng từ sau khi Tào Duệ mất năm 239, thực quyền trong triều dần rơi vào tay họ Tư Mã, khiến các hoàng đế về sau phần lớn chỉ còn là bù nhìn.
Về quân sự, Tào Ngụy là quốc gia mạnh nhất trong ba nước. Lãnh thổ của Ngụy bao trùm gần như toàn bộ miền Bắc Trung Quốc, bao gồm những vùng đất đông dân, giàu nông nghiệp và có truyền thống chính trị lâu đời. Ngụy phải đối đầu với Thục Hán chủ yếu ở mặt trận phía tây và tây nam, còn với Đông Ngô ở phía nam sông Trường Giang. Trong hơn bốn mươi năm tồn tại, Ngụy và Thục đã giao tranh khoảng 15 lần, nổi bật nhất là sáu lần Bắc phạt của Gia Cát Lượng và chín lần tiến công Trung Nguyên của Khương Duy. Dù không thể tiêu diệt ngay Thục Hán, Tào Ngụy vẫn giữ thế chủ động chiến lược nhờ tiềm lực vượt trội.
Một trong những thành tựu lớn và có ảnh hưởng lâu dài nhất của Tào Ngụy là chế độ đồn điền. Chính sách này được đề xuất từ thời Tào Tháo nhằm giải quyết tình trạng thiếu lương thực trầm trọng do chiến tranh kéo dài. Nhà nước tổ chức nông dân và binh lính khai khẩn ruộng hoang, trực tiếp quản lý sản xuất, vừa đảm bảo lương thực cho quân đội, vừa ổn định đời sống dân chúng. Đồn điền nhanh chóng trở thành quốc sách, được áp dụng rộng khắp các quận huyện. Nhờ đó, Tào Ngụy tích trữ được lượng quân lương khổng lồ, đủ duy trì những chiến dịch quân sự quy mô lớn trong nhiều năm.
Song song với đồn điền, nhà Ngụy cũng đặc biệt chú trọng xây dựng và cải tạo thủy lợi. Các công trình đào kênh, dẫn nước ở vùng Hoài Bắc, Hoài Dương, Quan Trung giúp mở rộng diện tích canh tác, nâng cao sản lượng nông nghiệp. So với thời Đông Hán, sản lượng lúa dưới thời Ngụy và Tấn tăng lên rõ rệt, tạo nền tảng kinh tế vững chắc cho chính quyền trung ương. Chính nguồn lực này đã giúp nhà Ngụy duy trì ưu thế tuyệt đối về dân số và quân đội so với Thục và Ngô.
Về dân số, Tào Ngụy là quốc gia đông dân nhất thời Tam Quốc. Khi mất nước, Ngụy có hơn 660 nghìn hộ và trên 4,1 triệu người, chiếm hơn một nửa dân số toàn Trung Quốc lúc bấy giờ. Nhờ dân số đông và kinh tế mạnh, Ngụy có khả năng huy động lực lượng quân sự lên tới hàng trăm nghìn người, vượt xa hai đối thủ còn lại. Đây là nguyên nhân quan trọng khiến cán cân Tam Quốc nghiêng về phía Bắc, dù cục diện chính trị vẫn duy trì thế chân vạc trong nhiều thập niên.
Tuy nhiên, chính sự tập trung quyền lực quá lớn vào tay các đại thần quân phiệt lại là mầm mống dẫn tới sự diệt vong của Tào Ngụy. Sau khi Ngụy Minh Đế Tào Duệ mất sớm, triều đình rơi vào tình trạng vua nhỏ tuổi, quyền hành thuộc về các nhóm phụ chính. Cuộc tranh đoạt quyền lực giữa Tào Sảng và Tư Mã Ý kết thúc bằng chính biến Cao Bình Lăng năm 249, đưa toàn bộ triều chính vào tay họ Tư Mã. Từ đây, con cháu Tào Tháo tuy còn giữ ngôi hoàng đế, nhưng không còn thực quyền.
Các đời Tư Mã Sư, Tư Mã Chiêu lần lượt phế lập hoàng đế theo ý mình, thậm chí giết chết Ngụy Đế Tào Mao khi ông phản kháng. Trong khi đó, họ Tư Mã khéo léo thu phục lòng người, giảm bớt hà khắc, nắm giữ quân đội và tài chính quốc gia. Đến năm 266, Tư Mã Viêm buộc Tào Hoán nhường ngôi, lập ra nhà Tây Tấn, chính thức chấm dứt sự tồn tại của Tào Ngụy.
Sự diệt vong của nhà Tào Ngụy không chỉ bắt nguồn từ sự tiếm quyền của họ Tư Mã, mà còn do những vấn đề tích tụ từ trước: chiến tranh liên miên, chính sách cai trị hà khắc, cung đình xa xỉ và sự xa rời lòng dân dưới thời Tào Phi và Tào Duệ. Khi tính chính danh suy giảm và quyền lực thực tế không còn nằm trong tay hoàng thất, việc Tào Ngụy bị thay thế chỉ còn là vấn đề thời gian. Dẫu vậy, trong lịch sử Tam Quốc, Tào Ngụy vẫn được xem là chính quyền mạnh nhất, có tổ chức hoàn chỉnh và để lại dấu ấn sâu sắc về quân sự, kinh tế và thể chế đối với các triều đại kế tiếp.
Vietbf @ Sưu tầm