Khi bốn phi hành gia bước vào khoang Orion để bắt đầu hành trình vòng quanh Mặt Trăng sớm nhất ngày 6/2, họ mang theo một sự thật khó nuốt: con tàu có “một khiếm khuyết đã biết”, và chính thứ khiếm khuyết ấy khiến một số người từng ở trong NASA lên tiếng phản đối việc cho người lên bay. NASA thì vẫn giữ giọng điềm tĩnh: họ tin mình “đã nắm được vấn đề”, và Orion có thể đưa phi hành đoàn về nhà an toàn. Nhưng ngay cả những người đứng về phía NASA cũng thừa nhận: đây không phải rủi ro bằng không; đây là rủi ro có dấu sao.
Tấm khiên chịu lửa Avcoat: thứ ngăn “địa ngục 5.000°F” chạm vào con người
Mấu chốt nằm ở khiên nhiệt – lớp “áo giáp” bọc phần bụng tàu, nơi phải gánh cú tái nhập khí quyển ở tốc độ khủng khiếp. Avcoat là vật liệu ablative: nó cháy sém và bào mòn “có kiểm soát”, đổi thân mình lấy sự sống bên trong. Trong giai đoạn tái nhập, sự nén dữ dội của không khí có thể đẩy nhiệt độ bên ngoài lên hơn 5.000°F (khoảng 2.760°C). Orion còn dùng kỹ thuật “skip reentry” – như hòn đá dẹt nảy trên mặt hồ: chạm khí quyển, bật lên, rồi mới lao xuống lần cuối để rơi đúng điểm splashdown. Nghe đẹp như toán học. Nhưng vật liệu ngoài đời không luôn ngoan ngoãn như mô phỏng.
Artemis I 2022: Orion trở về với một khiên nhiệt “rỗ mặt” và câu hỏi không thể lảng tránh
Artemis I – chuyến bay không người lái năm 2022 – đáng lẽ chỉ là bài test để “yên tâm” trước khi cho người lên. Thế nhưng Orion trở về với khiên nhiệt bị hư hại bất thường: những mảng Avcoat bong tróc, để lại các hốc lõm như bị “cắn” mất từng miếng. NASA buộc phải điều tra. Kết luận cốt lõi sau đó: Avcoat trên Artemis I thiếu “độ thẩm thấu” (permeability) cần thiết, khiến khí tích tụ bên trong trong quá trình ablation, tạo áp lực và dẫn đến nứt, bong không đều. Vấn đề là: khi phát hiện rõ ràng như vậy, Artemis II… đã ở tình thế “khó quay đầu”.
Không thay khiên nhiệt cho Artemis II: NASA chọn đổi quỹ đạo để mua thêm “biên an toàn”
Artemis II không thể đơn giản “tháo ra thay cái mới”. Con tàu đã hoàn thiện theo tiến độ từ trước, khiên nhiệt đã lắp, và việc thay thế không giống đem xe ra garage. NASA đi theo con đường ít hào nhoáng hơn nhưng thực dụng: giữ nguyên cấu hình khiên nhiệt, đồng thời chỉnh lại đường tái nhập để tránh đúng những điều kiện từng kích hoạt nứt và bong trên Artemis I. Quỹ đạo mới được mô tả là giảm “độ nảy” của skip, chuyển thành một kiểu “loft” thấp hơn; đồng thời tạo góc lao dốc dốc hơn để rút ngắn thời gian phơi ở đỉnh nhiệt, giảm mức char loss. NASA thừa nhận: phương án nào cũng có bất định, kể cả việc thay đổi quy trình sản xuất Avcoat – vì “đổi cách làm” cũng sinh ra rủi ro mới.
Hai tiếng nói đối nghịch: “đã nắm vấn đề” vs “đang đi sát mép vực trong sương mù”
Có những người hoài nghi không phải vì thích chống đối, mà vì họ quá hiểu cái giá của một lần đánh giá sai. Một cựu phi hành gia từng tham gia nhóm rà soát độc lập gọi thẳng đây là “khiên nhiệt lệch chuẩn” – không phải thứ NASA mong đưa cho phi hành gia. Dẫu vậy, ông tin NASA đã phân tích đủ lâu để “ôm trọn” bài toán. Chỉ có điều, phe phản đối nhìn khác: họ cho rằng đổi quỹ đạo không phải “bảo hiểm toàn phần”, vì khiên nhiệt nứt và bong kiểu đó là dấu hiệu tiến sát “ngưỡng hỏng” – chưa rơi xuống vực, nhưng đang đứng sát mép. Có chuyên gia ví von: như đi cạnh vách đá ngày sương mù, bạn không thấy mép, nhưng vẫn bước.

Và còn một điểm khiến tranh luận nóng thêm: Artemis II theo nhiều đánh giá còn “kém thẩm thấu” hơn Artemis I. Trên Artemis I, một phần diện tích Avcoat có tính thẩm thấu lại không bị nứt; còn Artemis II không có vùng thẩm thấu như vậy (do thay đổi thiết kế được quyết định trước khi Artemis I bay, tức trước khi NASA hiểu thẩm thấu là chìa khóa). Vì thế, những người phản đối hỏi một câu đơn giản mà nặng như đá: nếu chìa khóa là “thẩm thấu”, tại sao chuyến có người lại bay với cấu hình ít thẩm thấu hơn?
Orion: 20 năm phát triển, hàng chục tỷ USD, và cú rẽ “dễ sản xuất” dẫn đến hệ lụy hôm nay
Orion không chỉ là tàu – nó là một lịch sử dài của ngân sách, lịch trình, và lựa chọn kỹ thuật. NASA chọn Avcoat vì Apollo từng dùng. Nhưng cách làm Avcoat “tổ ong” kiểu xưa rất khó tái lập nhanh và ổn định. Từ bài test 2014 (EFT-1), NASA đã thấy vấn đề nứt ở đường nối, vật liệu không cure đều, chất lượng “vừa đủ dùng” cho thử nghiệm nhưng khó phù hợp cho tái nhập tốc độ cao kiểu bay Mặt Trăng. Thế là Orion đời Artemis chuyển sang thiết kế “khối” (blocks) để dễ sản xuất, dễ lắp, dễ kiểm. Cái được là tiến độ và khả năng chế tạo. Cái mất là: chuyến thử thật sự đầu tiên của cấu trúc mới (Artemis I) lại phơi ra hành vi vật liệu “không đúng như mong muốn”.
“Có thể sẽ nứt”: lớp composite như tấm lưới cuối cùng – nhưng chẳng ai muốn phải dùng tới
Một điểm khiến phe lạc quan bám được hy vọng: dưới lớp Avcoat còn có cấu trúc composite có thể chịu nhiệt trong thời gian ngắn, như một hàng rào sau cùng nếu Avcoat mất hình dạng quá mức. Nhưng chính những người lạc quan cũng nói rõ: đó không phải “phương án dự phòng” để trông chờ, chỉ là may mắn vì nó ở đó. Nói cách khác: có lưới an toàn dưới chân không đồng nghĩa bạn nên nhắm mắt đi trên dây.
Bóng Columbia vẫn còn đó: NASA sợ nhất không phải thất bại, mà là “thành công do may mắn”
Những cái tên Challenger và Columbia không chỉ là bi kịch – chúng là nỗi ám ảnh cấu trúc của văn hóa an toàn. Có cựu phi hành gia nhắc lại một sự thật lạnh: lịch sử NASA “không hoàn hảo”. Và đôi khi “chúng ta may mắn”, rồi lại lầm tưởng “chúng ta giỏi”, để rồi tự ru mình vào cảm giác an toàn giả. Phe phản đối Artemis II sợ điều đó: nếu Artemis II về an toàn, nó có thể trở thành “con dấu hợp thức” cho một cách ra quyết định mà họ cho là nguy hiểm về lâu dài.
Artemis II không chỉ là chuyến bay quanh Mặt Trăng – mà là bài kiểm tra của niềm tin
Artemis II đang đứng ở ranh giới mong manh giữa khát vọng và kỷ luật. Một bên là áp lực lịch sử: đưa con người trở lại hành trình xa Trái Đất, kiểm chứng hệ thống để mở đường cho các bước tiếp theo. Bên kia là nguyên tắc xương sống: “tấm khiên” phải đáng tin, vì không có lần thứ hai trong tái nhập. NASA nói họ đã đổi đường về để mở thêm “biên an toàn”. Những người hoài nghi nói: đổi đường không thay được vật liệu, và vật liệu thì luôn có cách khiến ta bất ngờ. Còn bốn phi hành gia, như mọi thế hệ trước họ, bước lên tàu với một niềm tin vừa đủ lớn để rời mặt đất – và một hoài nghi vừa đủ thật để không coi thường địa ngục khi trở về.